8+ Cách Chọn Ghế Ngồi Văn Phòng Làm Việc Đúng Chuẩn Và Thoải Mái

8+ CÁCH CHỌN GHẾ NGỒI VĂN PHÒNG LÀM VIỆC ĐÚNG CHUẨN VÀ THOẢI MÁI: BÍ QUYẾT TĂNG HIỆU SUẤT, BẢO VỆ SỨC KHỎE. Leave a comment

8+ CÁCH CHỌN GHẾ NGỒI VĂN PHÒNG LÀM VIỆC ĐÚNG CHUẨN VÀ THOẢI MÁI: BÍ QUYẾT TĂNG HIỆU SUẤT, BẢO VỆ SỨC KHỎE.

Trong bối cảnh hiện đại, khi công việc văn phòng đòi hỏi chúng ta phải ngồi nhiều giờ liên tục trước máy tính, một chiếc ghế ngồi đúng chuẩn là yếu tố vô cùng quan trọng. Không chỉ đóng vai trò hỗ trợ cột sống, giảm thiểu nguy cơ đau lưng, đau vai gáy, một chiếc ghế thoải mái còn ảnh hưởng lớn đến tinh thần, hiệu suấtsức khỏe lâu dài của người dùng. Tuy nhiên, trên thị trường ngày nay có hàng loạt các mẫu ghế văn phòng với kiểu dáng, chất liệu, giá cả đa dạng, khiến nhiều người bối rối. Bài viết này sẽ chia sẻ 8+ cách chọn ghế ngồi văn phòng sao cho đúng chuẩn, thoải mái, giúp bạn nâng cao chất lượng làm việc mỗi ngày.

8+ Cách Chọn Ghế Ngồi Văn Phòng Làm Việc Đúng Chuẩn Và Thoải Mái
8+ Cách Chọn Ghế Ngồi Văn Phòng Làm Việc Đúng Chuẩn Và Thoải Mái

1. Xác định nhu cầu và tính chất công việc

1.1. Thời gian ngồi trung bình trong ngày

Trước khi chọn ghế, hãy xem xét bạn phải ngồi bao lâu mỗi ngày. Nếu bạn là dân văn phòng điển hình, ngồi máy tính 6 – 8 giờ, bạn cần ghế có nâng đỡ cột sống tốt, đệm êm và tùy chỉnh linh hoạt. Nếu chỉ ngồi ngắt quãng, thời gian ít (2 – 3 giờ), có thể chọn ghế đơn giản hơn, giá cả hợp lý.

1.2. Tính chất công việc

  • Công việc sáng tạo: Có thể cần ghế linh hoạt, cho phép ngả lưng, xoay, thay đổi tư thế thường xuyên.

  • Công việc kế toán, nhập liệu: Cần ghế tựa lưng vững, đệm êm, tay vịn cố định để gõ phím chuẩn.

  • Thường di chuyển, họp hành: Nên chọn ghế xoay, có bánh xe, nhẹ, dễ di chuyển giữa các bàn.

1.3. Ngân sách đầu tư

  • Ghế văn phòng trên thị trường dao động từ 500 nghìn – 10 triệu đồng hoặc hơn.

  • Xác định trước khoảng giá bạn sẵn sàng chi, từ đó khoanh vùng sản phẩm tương ứng.

  • Đầu tư ghế “xịn” là đầu tư cho sức khỏehiệu suất lâu dài.


2. Xem xét kiểu dáng ghế và loại ghế

2.1. Ghế xoay

  • Phổ biến nhất hiện nay, thường có pít-tông điều chỉnh độ cao, lưng tựa, bánh xe xoay 360 độ.

  • Tiện lợi cho dân văn phòng, di chuyển quanh bàn làm việc, tiết kiệm thời gian.

  • Có nhiều tầm giá, từ rẻ (dưới 1 triệu) đến cao cấp (trên 5 triệu), tùy chất liệu, tính năng (ngả lưng, massage…).

Mẫu Ghế Xoay Văn Phòng Màu Trắng Phong Cách Tối Giản
Mẫu Ghế Xoay Văn Phòng Màu Trắng Phong Cách Tối Giản

2.2. Ghế chân quỳ

  • Đệm ngồi và lưng tựa bọc nỉ/da, khung kim loại dạng chân quỳ cố định, không xoay, không nâng hạ.

  • Tạo dáng sang trọng, ổn định, thường dùng ở phòng họp, phòng khách, hoặc ai thích sự vững chãi, ít dịch chuyển.

  • Giá tầm trung, nhưng hạn chế điều chỉnh chiều cao, phù hợp người ít cần thay đổi tư thế.

Ghế chân quỳ
Ghế chân quỳ

2.3. Ghế lưng lưới

  • Dòng ghế văn phòng lưng lưới (mesh) đang thịnh hành, do thông thoáng, chống tích nhiệt, giảm mồ hôi lưng.

  • Khung nhựa hoặc kim loại, bọc lưới polyester, đệm ngồi mút.

  • Thường tích hợp cơ chế ngả lưng, hỗ trợ thắt lưng. Tầm giá trung bình, bảo dưỡng khá dễ.

Ghế Lưới Ngả Lưng, Tích Hợp Chân Gác
Ghế Lưới Ngả Lưng, Tích Hợp Chân Gác

2.4. Ghế bọc da (thật hoặc công nghiệp)

  • Tạo vẻ sang trọng, uy tín, thích hợp phòng giám đốc, lãnh đạo.

  • Chất liệu da thật có độ bền cao, giá đắt; da công nghiệp rẻ hơn, dễ lau chùi.

  • Có thể nóng lưng nếu ngồi lâu mùa hè (nên bật điều hòa).

2.5. Ghế công thái học (Ergonomic)

  • Tập trung vào hỗ trợ cột sống, điều chỉnh lưng, tay vịn, gối đầu, độ cao… rất linh hoạt.

  • Phù hợp người ngồi lâu, có vấn đề sức khỏe xương khớp, dân IT, gamer…

  • Giá thường cao hơn ghế thường, nhưng đáng đầu tư cho tư thế ngồi chuẩn.

Ghế xoay lưới công thái học M2 Basic
Ghế xoay lưới công thái học M2 Basic

3. Chọn kích thước ghế phù hợp

3.1. Chiều cao ghế

  • Chiều cao từ sàn đến đệm ngồi chuẩn: ~40 – 45 cm.

  • Khi ngồi, 2 chân chạm sàn, đầu gối góc 90°, đùi song song sàn.

  • Nếu ghế quá cao => chân lơ lửng => tê mỏi. Quá thấp => cong lưng, gập bụng, đau lưng.

3.2. Chiều sâu, rộng đệm ngồi

  • Chiều sâu (khoảng cách từ lưng ghế đến mép đệm) nên đủ để người ngồi tựa lưng mà còn 2 – 5 cm trống giữa mép ghế và khuỷu gối.

  • Bề rộng: Tối thiểu 45 – 50 cm để đủ chỗ ngồi thoải mái, không ép hông.

3.3. Chiều cao lưng tựa

  • Lưng tựa cao 65 – 75 cm hoặc thấp hơn tùy mẫu.

  • Lưng cao thường hỗ trợ phần đầu, cổ, giảm đau vai gáy. Lưng thấp phù hợp người thích “thoáng”.

  • Có thể chọn ghế “mid-back” (lưng trung) hoặc “high-back” (lưng cao) phù hợp vóc dáng.

3.4. Điều chỉnh linh hoạt

  • Ghế nên có cần gạt nâng hạ pít-tông, cho phép thay đổi chiều cao tùy người.

  • Có thể ngả lưng 90° – 135° hay 155°, tùy nhu cầu nghỉ ngơi, chống mỏi.


4. Chất liệu đệm ghế, tựa lưng

4.1. Lưng lưới (mesh)

  • Thông thoáng, mát mẻ, không tích nhiệt, thích hợp khí hậu nóng ẩm.

  • Ít đệm, có người thấy cứng nếu lưới dày.

  • Dễ vệ sinh, bền với thời gian.

4.2. Vải nỉ, vải bố

  • Ấm áp, sờ êm, nhiều màu sắc, giá rẻ.

  • Dễ bám bụi, lông thú, cần hút bụi, giặt vỏ nếu tháo được.

  • Mùa hè có thể nóng lưng.

4.3. Da (thật, công nghiệp)

  • Sang trọng, đẳng cấp, dễ lau chùi.

  • Da thật giá cao, bền, da công nghiệp giá trung bình, dễ bong tróc khi cũ.

  • Có thể gây nóng lưng nếu phòng không điều hòa.

4.4. Đệm mút

  • Đệm mút PU (polyurethane) thường dùng, đàn hồi tốt.

  • Cần kiểm tra độ dày, mật độ mút, tránh đệm quá mềm lún hoặc quá cứng.

  • Đệm rời hay đệm liền, tùy thích.


5. Hỗ trợ công thái học (ergonomic features)

5.1. Tựa lưng cong theo cột sống

  • Phần lumbar (thắt lưng) nên được đẩy nhẹ, tránh vùng thắt lưng “lơ lửng”.

  • Ghế công thái học có thể điều chỉnh lumbar support: cao – thấp, độ lồi – lõm.

5.2. Điều chỉnh tay vịn

  • Tay vịn tốt nên cho phép thay đổi độ cao, góc xoay, tiến – lùi…

  • Khuỷu tay ngang mặt bàn, cổ tay thẳng khi đánh máy => giảm đau cổ, vai.

  • Nếu cố định, cần kiểm tra chiều cao có phù hợp không.

5.3. Độ ngả lưng, khóa nhiều vị trí

  • Ghế có ngả lưng (recline) 90° – 135°, cho phép nghiêng ra sau khi nghỉ ngơi.

  • Có chốt hãm ở các góc nghiêng khác nhau, phù hợp đa dạng nhu cầu.

5.4. Kê đầu (headrest)

  • Ghế lưng cao, có gối đầu (headrest) sẽ giúp nâng đỡ cổ, nhất là khi ngả lưng.

  • Lưu ý chiều cao headrest có điều chỉnh được không, tránh quá cao hoặc quá thấp so với đầu.


6. Thương hiệu và chế độ bảo hành

6.1. Thương hiệu nội thất uy tín

  • Lựa chọn hãng có tiếng: Hòa Phát, Fami, The One, Xuân Hòa, hoặc dòng ghế Ergonomic nước ngoài (Sihoo, Herman Miller, v.v.).

  • Kiểm tra đánh giá từ khách hàng, bạn bè đã dùng.

6.2. Chế độ bảo hành, hậu mãi

  • Một ghế văn phòng tốt thường có bảo hành từ 6 tháng – 2 năm.

  • Chú ý chính sách đổi trả, hỗ trợ thay linh kiện (pít-tông, bánh xe, tay vịn) nếu hỏng.

  • Tránh hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc, bảo hành ảo.


7. Trải nghiệm thực tế trước khi mua

7.1. Ngồi thử tối thiểu 5 – 10 phút

  • Cảm nhận đệm êm hay cứng, lưng tựa ôm gọn không, tay vịn có vừa tầm?

  • Thử nâng – hạ, ngả lưng, xem có trơn tru?

  • Quan sát đường may, mối ghép khung.

7.2. Kiểm tra khớp xoay, bánh xe

  • Xoay ghế 360°, kiểm tra độ trơn, tiếng kêu.

  • Lăn ghế trên sàn, xem bánh xe chắc, mượt, không kẹt.

7.3. Kiểm tra tải trọng

  • Hỏi nhân viên về tải trọng khuyến cáo (thường 90 – 120 kg).

  • Ghế rung lắc khi ngồi? Kiểm tra khung pít-tông, có phù hợp trọng lượng người dùng?


8. Bố trí ghế sao cho công thái học

8.1. Chiều cao so với bàn

  • Khi ngồi, cẳng tay đặt lên bàn, khuỷu tay khoảng 90°, cổ tay thẳng.

  • Mặt ghế (đệm) ngang hoặc thấp hơn đầu gối 1 chút.

8.2. Khoảng cách đến màn hình

  • Mắt cách màn hình 50 – 70 cm, chính diện (chỉnh ghế và màn hình).

  • Màn hình cao bằng hoặc hơi thấp hơn tầm mắt 5 – 10 cm.

8.3. Tối ưu khoảng trống xung quanh

  • Chừa lối đi ~60 – 80 cm sau ghế, di chuyển, đứng lên ngồi xuống thoải mái.

  • Tránh để ghế sát tủ, kệ, làm vướng tay vịn, tựa lưng.


9. Chăm sóc và bảo quản ghế

9.1. Vệ sinh định kỳ

  • Lau bụi, lông thú, tóc, nhất là ghế vải/nỉ.

  • Da công nghiệp, da thật => dùng khăn ẩm lau, tránh hóa chất mạnh.

  • Lưới => hút bụi, tránh ma sát cứng gây rách.

9.2. Tra dầu bôi trơn khớp xoay

  • Khu vực pít-tông, bánh xe, cần gạt, mỗi 3 – 6 tháng một lần, giữ ghế vận hành êm.

  • Kiểm tra ốc vít, siết chặt nếu lỏng.

9.3. Tránh dùng sai cách

  • Không nhảy lên ghế, đẩy ghế quá nhanh khiến bánh xe vỡ.

  • Không đặt ghế ở nơi ẩm mốc, nắng gắt.

  • Tránh cân nặng vượt tải, ghế cong vênh, hỏng pít-tông.


10. KẾT LUẬN

Ghế văn phòng là “người bạn đồng hành” không thể thiếu của dân công sở, học sinh, sinh viên. Một chiếc ghế đúng chuẩn, thoải mái sẽ giúp giảm đau lưng, tăng năng suất, và bảo vệ sức khỏe xương khớp lâu dài. Để có được lựa chọn tốt, hãy “bỏ túi” 8+ cách chọn ghế ngồi văn phòng:

  1. Xác định nhu cầu (thời gian, công việc, ngân sách).

  2. Xem xét kiểu ghế (ghế xoay, chân quỳ, ghế lưng lưới, ghế da, ghế công thái học).

  3. Chọn kích thước (chiều cao, độ sâu, rộng) phù hợp cơ thể.

  4. Chất liệu đệm, lưng tựa (vải nỉ, lưới, da công nghiệp, da thật).

  5. Hỗ trợ công thái học (tựa lưng cong, tay vịn điều chỉnh, ngả lưng).

  6. Thương hiệu, bảo hành đáng tin cậy.

  7. Thử ngồi 5 – 10 phút, kiểm tra độ êm, khả năng nâng – hạ, xoay, bánh xe.

  8. Bố trí ghế hợp lý trong phòng, đảm bảo khoảng cách màn hình, bàn, lối đi.

Khi đã chọn được ghế ưng ý, đừng quên vệ sinh, bảo quản định kỳ, duy trì ghế ở trạng thái tốt nhất. Một chiếc ghế ngồi văn phòng chuẩn chính là chìa khóa giúp bạn tiết kiệm sứctập trung, để mỗi ngày làm việc thêm thư thái, hiệu quả hơn. Hãy dành thời gian đầu tư kỹ lưỡng cho chiếc ghế – khoản đầu tư đáng giá cho sức khỏe và thành công trong tương lai!  Nếu bạn muốn biết thông tin chi tiết về từng sản phẩm, hãy liên hệ cho chúng tôi hoặc truy cập trực tiếp vào trang web Nội thất Đăng Khoa để cập nhật tất cả những thông tin mới nhất nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

GIỎ HÀNG

close